Miền Bắc và bài toán “phép nhân” tăng trưởng
Phiên thảo luận có sự tham gia của các chuyên gia và doanh nhân hàng đầu
Miền Bắc đang có trong tay nhiều động lực tăng trưởng, từ hạ tầng, công nghiệp, FDI đến cửa khẩu, cảng biển và vùng nguyên liệu. Bài toán đặt ra là kết nối những lợi thế ấy thành sức mạnh chung.
Chiều 2-10, tại Hà Nội, Hội Doanh nghiệp trẻ Hà Nội (HanoiBA) tổ chức phiên bàn tròn khu vực miền Bắc của Diễn đàn Kinh tế tư nhân Việt Nam 2026 với chủ đề “Liên kết vùng - Kiến tạo động lực tăng trưởng hai con số”.
Điều đáng chú ý của diễn đàn không nằm ở những con số tăng trưởng được nhắc đến, mà ở một câu hỏi xuyên suốt được đặt ra từ góc nhìn của cộng đồng doanh nghiệp: Làm thế nào để những lợi thế đang hiện hữu của từng địa phương không chỉ tạo ra những “điểm sáng” riêng lẻ, mà trở thành sức mạnh chung của cả vùng?
![]() |
| Toàn cảnh Diễn đàn Kinh tế tư nhân Việt Nam năm 2026 |
Không thiếu động lực, thiếu một cơ chế để các động lực gặp nhau
Từ 13 địa phương khu vực miền Bắc đã tổ chức các phiên đối thoại trong khuôn khổ Diễn đàn Kinh tế tư nhân Việt Nam 2026, Ban tổ chức ghi nhận 380 ý kiến, kiến nghị, sáng kiến và nhóm vấn đề. Trong đó, 104 nội dung đã được giải đáp, 186 nội dung tiếp tục được địa phương tiếp thu, xử lý và 90 nội dung cần chuyển lên cấp cao hơn.
![]() |
| Ông Nguyễn Xuân Lưu, Ủy viên Ban Thường vụ Thành ủy, Phó Chủ tịch UBND Thành phố Hà Nội phát biểu tại diễn đàn |
Những con số ấy cho thấy một thực tế: doanh nghiệp đang nói rất nhiều về những vấn đề cụ thể của sản xuất, kinh doanh; nhưng phía sau các kiến nghị riêng lẻ là những bài toán có tính liên vùng.
Đó là logistics. Là dữ liệu. Là nguồn nhân lực. Là khả năng tiếp cận vốn. Là tiêu chuẩn nhà cung ứng. Là cách để doanh nghiệp nhỏ và vừa bước được vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn và doanh nghiệp FDI.
![]() |
| Ông Trần Văn Minh, Ủy viên UBTW Hội Doanh nhân trẻ Việt Nam, Phó Chủ tịch kiểm Tổng Thư ký Hội Doanh nghiệp trẻ Hà Nội phát biểu tại diễn đàn |
Ông Trần Văn Minh, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hội Doanh nghiệp trẻ Hà Nội, cho rằng miền Bắc không thiếu động lực tăng trưởng; vấn đề là khả năng kết nối những động lực ấy thành sức mạnh chung của vùng.
Đồng bằng sông Hồng có thị trường, công nghiệp, FDI, cảng biển, tài chính, khoa học - công nghệ và dịch vụ. Trung du và miền núi phía Bắc có cửa khẩu, vùng nguyên liệu, năng lượng, nông - lâm nghiệp, dược liệu, du lịch và không gian sinh thái rộng lớn.
Hai khu vực vốn có tính bổ trợ rất rõ. Nhưng nếu sự bổ trợ ấy chưa biến thành đơn hàng, chuỗi giá trị, dòng vốn và năng suất thì lợi thế vẫn chỉ mới nằm ở dạng tiềm năng.
Bởi vậy, liên kết vùng không thể chỉ được đo bằng số kilomet đường được xây dựng hay số dự án được đầu tư. Với doanh nghiệp, thước đo cuối cùng vẫn là một dòng hàng đi nhanh hơn bao nhiêu, chi phí giảm được bao nhiêu, doanh nghiệp nội địa giữ lại được bao nhiêu giá trị và có thêm bao nhiêu hợp đồng.
Từ “đường giao thông” đến “đường vào chuỗi”
Một trong những vấn đề được nhắc đến nhiều nhất tại diễn đàn là logistics.
Có cao tốc, cửa khẩu hay cảng biển chưa có nghĩa là doanh nghiệp đã có một hệ thống logistics hiệu quả. Một container hàng hóa từ Tây Bắc xuống cảng biển vẫn phải đi qua nhiều khâu: vùng nguyên liệu, sơ chế, kho lạnh, truy xuất, vận tải, trung tâm phân phối, cảng và cuối cùng là thị trường.
Chỉ cần một mắt xích bị nghẽn, chi phí của cả chuỗi có thể tăng.
Đó là lý do đại diện Hội Doanh nhân trẻ Việt Nam đề xuất chuyển tư duy từ “đầu tư từng công trình” sang “tổ chức từng chuỗi hàng hóa”.
Với một doanh nghiệp xuất khẩu, điều họ cần không chỉ là cửa khẩu thông thoáng, mà còn là dữ liệu thông quan, kho bãi, kiểm định, vận tải và kết nối ổn định với các trung tâm tiêu dùng, chế biến và cảng biển.
Cũng từ đây xuất hiện một khái niệm đáng chú ý tại diễn đàn: “đường vào chuỗi” cho doanh nghiệp Việt.
Quy mô FDI và công nghiệp của miền Bắc đang rất lớn. Nhưng một nhà máy FDI trị giá hàng tỷ USD chỉ thực sự tạo ra hiệu ứng lan tỏa sâu khi doanh nghiệp Việt có thể cung cấp linh kiện, dịch vụ kỹ thuật, logistics, phần mềm, bao bì, bảo trì và những đầu vào khác.
Nói cách khác, câu chuyện không chỉ là thu hút được bao nhiêu vốn, mà còn là giữ lại được bao nhiêu giá trị trong nền kinh tế nội địa.
Đề xuất xây dựng một mạng lưới nhà cung ứng miền Bắc vì thế nhận được sự quan tâm tại diễn đàn. Theo đó, doanh nghiệp lớn có thể công khai nhu cầu mua hàng; doanh nghiệp nhỏ được đánh giá khoảng cách năng lực, hỗ trợ nâng chuẩn, tiếp cận tài chính và tiến tới những đơn hàng cụ thể.
Bởi một kết nối kinh doanh chỉ thực sự có ý nghĩa khi cuối cùng nó tạo ra một hợp đồng.
Đừng nhầm thuận lợi của thị trường với năng lực của doanh nghiệp
Từ góc nhìn của một doanh nghiệp đã trải qua quá trình mở rộng thị trường quốc tế, ông Nguyễn Xuân Phú, Chủ tịch Tập đoàn Sunhouse, đặt vấn đề về năng lực cạnh tranh nội sinh của doanh nghiệp Việt.
![]() |
| Doanh nhân Nguyễn Xuân Phú, Chủ tịch Tập đoàn Sunhouse chia sẻ kinh nghiệm tại diễn đàn |
Theo ông, lợi thế của Việt Nam đang mở ra từ nhiều yếu tố bên ngoài, trong đó có sự dịch chuyển chuỗi cung ứng và những thay đổi trong thương mại quốc tế. Nhưng lợi thế ấy không tự động biến thành sức cạnh tranh.
Câu chuyện của Sunhouse được ông Phú đưa ra như một ví dụ.
Một sản phẩm nồi chiên không dầu khi lần đầu xuất khẩu sang Mỹ có giá bán 59 USD nhưng doanh nghiệp vẫn thua lỗ. Sau nhiều năm tổ chức lại sản xuất và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, giá bán giảm xuống còn 37 USD nhưng doanh nghiệp lại có lợi nhuận.
Điều thay đổi không phải là thị trường tự nhiên trở nên dễ dàng hơn, mà là năng lực nội tại của doanh nghiệp đã được nâng lên.
Đó cũng là điều ông Phú muốn cảnh báo khi nói về mục tiêu tăng trưởng cao: cần phân biệt giữa tăng trưởng thực và những yếu tố tạo ra cảm giác tăng trưởng trong ngắn hạn.
Theo ông, sức khỏe thực của nền kinh tế cuối cùng phải được phản ánh bằng sức tiêu thụ, dòng hàng hóa, hoạt động sản xuất và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Một nền kinh tế khỏe không phải là nền kinh tế chỉ tăng nhanh khi thị trường thuận lợi, mà là nền kinh tế có những doanh nghiệp đủ sức đứng vững khi điều kiện thay đổi.
Một chia sẻ khác của ông Phú chạm vào một điểm khá sâu của doanh nghiệp Việt: tâm lý muốn tự làm quá nhiều thứ.
Theo ông, doanh nghiệp Việt thường có xu hướng muốn “làm tất cả”, đồng thời chưa thực sự quen với việc chia sẻ thông tin và chia sẻ rủi ro trong chuỗi cung ứng.
Trong khi đó, mô hình các cụm công nghiệp chuyên môn hóa cho thấy mỗi doanh nghiệp có thể tập trung thật giỏi vào một công đoạn, sau đó kết nối với những doanh nghiệp khác để tạo thành một chuỗi hoàn chỉnh.
Từ góc nhìn này, liên kết không phải là việc doanh nghiệp lớn “giúp” doanh nghiệp nhỏ. Doanh nghiệp đầu chuỗi có thêm năng lực cung ứng ổn định. Doanh nghiệp nhỏ có thị trường, tiêu chuẩn và cơ hội nâng cấp. Các doanh nghiệp cùng chia sẻ rủi ro khi thị trường khó khăn và cùng hưởng lợi khi thị trường tăng trưởng.
Liên kết, vì thế, không chỉ là câu chuyện của chính sách. Nó trước hết là một năng lực kinh doanh.
“Chân chạm đất”, nhưng mắt phải nhìn xa
Nếu ông Nguyễn Xuân Phú nhấn mạnh năng lực nội sinh, ông Nguyễn Tuấn Hải, Chủ tịch Tập đoàn Alphanam, lại nhìn bài toán từ góc độ quản trị doanh nghiệp trong một không gian phát triển đang thay đổi nhanh.
![]() |
| Doanh nhân Nguyễn Tuấn Hải, Chủ tịch Tập đoàn Alphanam nhìn bài toán từ góc độ quản trị doanh nghiệp |
Theo ông, khi doanh nghiệp hoạt động tại nhiều địa phương, cách tiếp cận cũng phải thay đổi. Không thể áp một chiến lược giống nhau cho mọi địa bàn, bởi mỗi địa phương có một lợi thế, một định hướng phát triển và một cấu trúc kinh tế khác nhau.
Doanh nghiệp cần “chân chạm đất”, nhưng đồng thời phải đủ tỉnh táo để nhìn thấy những thay đổi phía trước.
Trong bối cảnh chi phí kinh doanh gia tăng và biên lợi nhuận chịu sức ép, quản trị rủi ro vì thế không còn là một “bộ phận phòng thủ” nằm phía sau hoạt động kinh doanh.
Nó trở thành điều kiện để doanh nghiệp có thể đi nhanh.
Một hệ thống kiểm soát rủi ro tốt tạo cho doanh nghiệp một “chiếc phanh” đủ chắc. Khi có chiếc phanh ấy, doanh nghiệp mới có thể mạnh dạn tăng tốc khi cơ hội xuất hiện.
Đó cũng là một nghịch lý thú vị của tăng trưởng: muốn đi nhanh hơn, trước hết phải biết kiểm soát tốt hơn.
Doanh nghiệp cần một môi trường có thể dự đoán
Ở góc nhìn vĩ mô, TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV và thành viên Hội đồng Tư vấn Chính sách tài chính - tiền tệ Quốc gia, chỉ ra một loạt điểm nghẽn đang cản trở khu vực tư nhân mở rộng.
![]() |
| TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV chỉ ra các điểm nghẽn cần tháo gỡ để kinh tế tự nhân bứt phá |
Tại diễn đàn, ông cho rằng kinh tế Việt Nam vẫn có nhiều động lực tăng trưởng, nhưng doanh nghiệp đang chịu tác động đồng thời từ bất định bên ngoài, chi phí đầu vào, thị trường, vốn, đất đai, yêu cầu chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Đáng chú ý, khó tìm kiếm khách hàng đang nổi lên như một trở ngại lớn đối với doanh nghiệp. Trong khi đó, khả năng tiếp cận vốn vẫn là vấn đề đáng lưu ý, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Một điểm khác được ông nhấn mạnh là sự khó dự đoán của thay đổi chính sách. Doanh nghiệp muốn đầu tư dài hạn cần biết môi trường kinh doanh sẽ vận động theo hướng nào, chi phí tuân thủ ra sao và những quy định nào có thể thay đổi.
Vì thế, điều doanh nghiệp cần không chỉ là thêm một chính sách hỗ trợ, mà là một môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch, dễ dự đoán và có chi phí tuân thủ hợp lý.
Nhưng TS. Cấn Văn Lực cũng đặt trách nhiệm trở lại phía doanh nghiệp.
Doanh nghiệp phải minh bạch tài chính, chuẩn hóa dòng tiền, nâng năng lực quản trị và đầu tư cho đổi mới sáng tạo. Chính doanh nghiệp cũng phải thay đổi nếu muốn tận dụng được không gian chính sách mới.
Trong phần trình bày, ông nêu một thực tế đáng suy nghĩ: năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam còn hạn chế; chỉ một tỷ lệ nhỏ doanh nghiệp thực sự đầu tư cho nghiên cứu và phát triển.
Như vậy, bài toán tăng trưởng không chỉ nằm ở việc Nhà nước tháo “nút thắt” bên ngoài, mà còn nằm ở việc doanh nghiệp tự tháo những giới hạn bên trong.
Từ “kiến nghị” sang “đồng kiến tạo”
Có lẽ đây là thay đổi quan trọng nhất về tinh thần được phát đi từ diễn đàn.
Cộng đồng doanh nghiệp không chỉ đặt câu hỏi Nhà nước sẽ làm gì cho doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cũng phải trả lời: Mình sẽ làm gì để tăng năng suất? Doanh nghiệp lớn sẽ làm gì để kéo doanh nghiệp nhỏ vào chuỗi? Các hiệp hội sẽ làm gì để kết nối thị trường, chia sẻ dữ liệu và theo đuổi kiến nghị đến cùng?
Đó là bước chuyển từ tư duy “kiến nghị tháo gỡ khó khăn” sang “đồng kiến tạo chính sách”.
Và nếu nhìn từ góc độ này, liên kết vùng cũng không còn đơn thuần là câu chuyện giữa các địa phương.
Đó là sự liên kết giữa chính quyền với doanh nghiệp; doanh nghiệp lớn với doanh nghiệp nhỏ; doanh nghiệp trong nước với FDI; giữa hạ tầng cứng với dữ liệu; giữa vốn với đơn hàng; giữa khoa học - công nghệ với những bài toán rất cụ thể của sản xuất.
Tăng trưởng hai con số cần một “phép nhân”
Tại diễn đàn, ông Đặng Việt Bách, Phó Chủ tịch Hội Doanh nhân trẻ Việt Nam, đưa ra một hình ảnh giàu sức gợi: tăng trưởng hai con số không thể chỉ là phép cộng tốc độ tăng trưởng của từng tỉnh, thành phố, mà phải là phép nhân của liên kết.
![]() |
| Ông Đặng Việt Bách, Phó Chủ tịch Hội Doanh nhân trẻ Việt Nam |
Một vùng nguyên liệu Tây Bắc nếu chỉ có sản lượng thì chưa đủ. Nó cần đường đi đến thị trường.
Một cửa khẩu nếu chỉ thông quan nhanh cũng chưa đủ. Nó cần kết nối với kho bãi, logistics, cảng biển và hệ thống phân phối.
Một nhà máy FDI nếu chỉ tạo ra doanh thu cho chính doanh nghiệp đó cũng chưa đủ. Nó cần kéo theo các nhà cung ứng Việt Nam.
Một nền tảng dữ liệu nếu chỉ tồn tại như một phần mềm cũng chưa đủ. Nó phải giúp doanh nghiệp giảm thời gian, giảm chi phí và tăng năng suất.
Đó chính là khác biệt giữa cộng các nguồn lực và nhân các giá trị.
Miền Bắc đang có rất nhiều “mảnh ghép” của một không gian kinh tế lớn: Hà Nội với thị trường, tài chính, tri thức và dịch vụ; Hải Phòng, Quảng Ninh với cửa ngõ biển; Bắc Ninh, Hưng Yên, Ninh Bình, Phú Thọ và nhiều địa phương khác với công nghiệp; Tây Bắc với vùng nguyên liệu, cửa khẩu, nông nghiệp, du lịch và sinh thái.
Vấn đề còn lại là làm thế nào để những mảnh ghép ấy thực sự khớp vào nhau.
Khi đó, đường biên hành chính sẽ không còn là đường biên của thị trường. Vùng nguyên liệu có thể gặp được nhà máy. Nhà máy gặp được nhà cung ứng. Nhà cung ứng gặp được đơn hàng. FDI gặp được doanh nghiệp Việt. Công nghệ gặp được bài toán sản xuất.
Và tăng trưởng, khi ấy, không còn chỉ là một con số trên báo cáo.
Nó hiện ra trong từng container hàng hóa đi nhanh hơn, từng đồng chi phí được tiết giảm, từng doanh nghiệp nhỏ bước được vào chuỗi cung ứng, từng sản phẩm Việt giữ lại được nhiều hơn giá trị trong nước.
Tăng trưởng hai con số, suy cho cùng, không chỉ là chuyện tăng nhanh. Đó là câu chuyện của một nền kinh tế biết kết nối để cùng lớn lên.
Cập nhật tin Đầu Tư, Bất Động Sản, tin nhanh kinh tế chứng khoán, kiến thức Doanh Nghiệp tại Fanpage.
Theo dõi Nhịp Cầu Đầu Tư

English












