Bước ngoặt 50 tỷ USD của dệt may
Việt Nam đang đứng trước một thời điểm vàng do các biến động địa chính trị tạo ra. Ảnh: Khắc Kiên
Trong nhiều thập kỷ, ngành dệt may Việt Nam vận hành dựa trên một công thức đơn giản: quy mô lớn, chi phí thấp và sản xuất hàng loạt. Nhưng khi bước sang năm 2026, những dây chuyền dài vô tận sản xuất hàng triệu chiếc áo phông giống hệt nhau đang dần lùi vào dĩ vãng. Thay vào đó là một cuộc đại tu mang tính cấu trúc, nơi sự tỉ mỉ của bàn tay con người kết hợp với sự linh hoạt của chuỗi cung ứng đang định nghĩa lại khả năng cạnh tranh của Việt Nam trên bản đồ toàn cầu.
Tăng tốc độ, thêm linh hoạt
Tại Công ty May 10, một trong những biểu tượng của ngành may mặc nội địa, sự thay đổi hiện hữu rõ rệt. Thay vì đổ dồn vào các đơn hàng đại trà, doanh nghiệp này đang tập trung sản xuất đồ vest cho thị trường Nhật và Mỹ theo hình thức may đo cá nhân.
Đây không chỉ là sự thay đổi về sản phẩm, mà là sự thay đổi về bản chất lao động. Trong quy trình mới này, tỷ lệ lao động thủ công chiếm tới 60%, trong khi máy móc chỉ đảm nhiệm 40%. Khách hàng Nhật nổi tiếng về sự khắt khe, chẳng hạn yêu cầu sự khớp nối hoàn hảo giữa các họa tiết (kẻ sọc, caro) tại các đường can vai, túi áo và ve áo. Sai số cho phép thường tính bằng milimet.
![]() |
Các chi tiết như dựng canh (interlining) phải được làm thủ công để đảm bảo áo giữ được dáng sau nhiều lần giặt nhưng vẫn đủ mềm mại theo chuyển động cơ thể.
Điều này minh chứng cho một thực tế mới: kỹ năng và sự tỉ mỉ của công nhân Việt Nam đang trở thành một loại “ngoại tệ” có giá trị cao, được người tiêu dùng quốc tế đặc biệt coi trọng.
Ông Vũ Đức Giang, Chủ tịch Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), nhận định xu hướng cá nhân hóa đang buộc ngành phải bước vào giai đoạn của các đơn hàng nhỏ lẻ nhưng giá trị gia tăng cao. Những đơn hàng khổng lồ vài triệu sản phẩm gần như đã biến mất, thay thế bằng các lô hàng chỉ từ 2.000-3.000 sản phẩm với yêu cầu chất lượng khắt khe và vòng đời cực ngắn.
Việt Nam đang đứng trước một thời điểm vàng do các biến động địa chính trị tạo ra. Khi Mỹ và Nhật tiếp tục xu hướng giảm phụ thuộc vào hàng hóa Trung Quốc, Việt Nam nổi lên như một điểm đến thay thế hàng đầu. Tại Mỹ, thị phần hàng may mặc Việt Nam đã tăng từ 18,9% năm 2024 lên 21,1% vào năm 2025. Tại Nhật, thị phần cũng tăng trưởng ổn định từ 17,9% lên 18,7%.
Sự suy giảm thị phần của Trung Quốc do áp lực thuế quan và căng thẳng thương mại đã mang lại lợi ích trực tiếp cho các nhà sản xuất Việt Nam. Những đối thủ cạnh tranh khác như Bangladesh đang phải đối mặt với bất ổn chính trị, còn Ấn Độ chịu rủi ro liên quan đến các lệnh trừng phạt dầu mỏ. Tuy nhiên, lợi thế này không phải là tuyệt đối. Tại Hàn Quốc, Việt Nam đang để mất thị phần (giảm từ 29,2% xuống 27%) trước sự thâm nhập mạnh mẽ của hàng Trung Quốc.
![]() |
Mặc dù kim ngạch xuất khẩu năm 2025 đạt mức ấn tượng 39,6 tỷ USD, ngành dệt may vẫn đối mặt với một thực tế khắc nghiệt: chi phí nhập khẩu nguyên phụ liệu vẫn chiếm tỷ trọng lớn (hơn 22 tỷ USD trên tổng số 38 tỷ USD kim ngạch quần áo).
Tuy nhiên, bức tranh đang dần sáng sủa hơn nhờ quá trình tái cấu trúc. Tỷ lệ nội địa hóa đã đạt mức 45-48% vào cuối năm 2025, cao hơn nhiều so với ngành điện tử (15-18%). Ngành dệt may đóng góp khoảng 40% giá trị gia tăng, thuộc nhóm cao nhất trong các ngành chế biến chế tạo. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng trưởng trong khi chỉ số việc làm giảm cho thấy các doanh nghiệp đang đẩy mạnh tự động hóa và tăng năng suất lao động để bù đắp cho sự thiếu hụt nhân lực trẻ.
Mục tiêu xuất khẩu 50 tỷ USD cho năm 2026 không còn là một con số xa vời hay một “bước nhảy đột biến”. Theo các chuyên gia, đây là kết quả tất yếu của một quá trình tái cấu trúc bền bỉ từ chuỗi cung ứng đến mô hình tăng trưởng. Việt Nam hiện giữ vị thế quốc gia có mức độ chủ động nguồn nguyên vật liệu đứng thứ 3 thế giới, chỉ sau Trung Quốc và Ấn Độ.
Chuyển trọng tâm
Các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP và EVFTA chính là đòn bẩy quyết định để ngành dệt may Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu 50 tỷ USD. Trong đó, các thị trường FTA lớn (đặc biệt là EU) đang áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất xanh và bền vững khắt khe hơn. Dù có lợi thế FTA, ngành dệt may vẫn phải đối mặt với tình trạng “hiệu ứng tăng giá do thuế quan” bắt đầu chuyển sang người tiêu dùng cuối cùng tại các thị trường lớn. Đi cùng với đó là sức ép biên lợi nhuận: với nhu cầu toàn cầu chỉ tăng khoảng 3%/năm, các doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào gia công số lượng lớn.
Theo ông Lê Tiến Trường, Chủ tịch Hội đồng Quản trị Tập đoàn Dệt May Việt Nam, nếu đặt mục tiêu tăng 10%/năm liên tục trong 5 năm, quy mô ngành phải đạt khoảng 75 tỷ USD vào năm 2030, con số này không phù hợp với tổng cầu thị trường cũng như khả năng cung ứng lao động hiện nay. Vì vậy, con đường khả thi không nằm ở việc mở rộng quy mô sản xuất hay gia tăng số lượng đơn hàng, mà ở tăng trưởng theo chiều sâu, thông qua nâng cao giá trị gia tăng, năng suất lao động, chủ động nguyên phụ liệu và vị thế của doanh nghiệp Việt trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Việc chuyển dịch từ gia công thuần túy sang các phân khúc có hàm lượng chất xám cao là con đường duy nhất để duy trì sức cạnh tranh khi nhu cầu toàn cầu tăng chậm, chỉ ở mức 3%/năm. Trọng tâm sắp tới sẽ là sự liên kết chặt chẽ hơn giữa doanh nghiệp và hệ thống đào tạo kỹ năng để tạo ra một thế hệ lao động không chỉ biết “cắt và may”, mà còn có khả năng vận hành những chuỗi cung ứng thông minh và linh hoạt.
Cập nhật tin Đầu Tư, Bất Động Sản, tin nhanh kinh tế chứng khoán, kiến thức Doanh Nghiệp tại Fanpage.
Theo dõi Nhịp Cầu Đầu Tư

English







