Hủy
Thế giới

Giá than toàn cầu tăng vọt do gián đoạn LNG vùng Vịnh

Thứ Hai | 13/04/2026 17:31

 
 
Giá than Australia tăng 25% từ tháng 2 khi các nước châu Á chuyển sang dùng nhiên liệu này để bù đắp tình trạng thiếu hụt LNG trầm trọng.

Những chuyến hàng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) cuối cùng từ vùng Vịnh, nơi chiếm khoảng 1/5 sản lượng LNG toàn cầu, đã rời cảng từ một tháng trước, ngay trước thềm cuộc tấn công của Mỹ và Israel vào Iran. Khi số hàng này cập bến vào đầu tháng 4, các quốc gia nhập khẩu phụ thuộc vào LNG, đặc biệt cho phát điện, rơi vào thế bị động.

Các nước giàu chấp nhận trả giá cao hơn để mua bằng được LNG còn lại trên thị trường. Ngược lại, một số nước nghèo buộc phải đóng cửa trường học hoặc kêu gọi doanh nghiệp rút ngắn tuần làm việc. Tất cả đều đang tìm phương án thay thế, và ánh nhìn của phần đông đang hướng về than đá.

Những ngày gần đây, Nhật Bản và Hàn Quốc đã nới lỏng hạn chế đối với các nhà máy nhiệt điện than cũ, vốn từng bị loại dần để giảm phụ thuộc vào loại nhiên liệu ô nhiễm nhất. Bangladesh tăng nhập khẩu than từ Indonesia và Nam Phi, đồng thời mua thêm điện sản xuất từ than của Ấn Độ. Giá than giao từ Australia, theo chuẩn tham chiếu lớn nhất thế giới, đã tăng 25% kể từ cuối tháng 2. Thứ “vàng đen” xù xì này dường như đang lấy lại thời hoàng kim.

Câu hỏi là vì sao giá chưa tăng mạnh hơn nữa. Dầu mỏ, với khoảng 1/6 nguồn cung toàn cầu cũng bị kẹt phía sau eo biển Hormuz, đã đắt hơn 50% so với trước chiến sự. Giá LNG gần như tăng gấp đôi trong cùng giai đoạn. Trong cuộc khủng hoảng khí đốt năm 2022, sau khi Nga mở chiến dịch quân sự toàn diện tại Ukraine, giá than Australia từng tăng gấp hai rưỡi. Phản ứng tương đối “điềm tĩnh” lần này có thể lý giải bằng cấu trúc thị trường than và bản chất của cú sốc năng lượng hiện tại.

Chỉ khoảng 17% lượng than khai thác trên thế giới được giao dịch xuyên biên giới, so với 20% khí tự nhiên và gần như toàn bộ LNG. Năm 2022, châu Âu là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất khi cắt giảm mạnh nhập khẩu khí đốt Nga (qua đường ống) và than (bằng đường sắt). Do nhiều nước châu Âu đã gần như ngừng khai thác than vì mục tiêu khí hậu, họ buộc phải tìm đến thị trường quốc tế khi khan hiếm. Trong khi đó, than Nga không dễ chuyển hướng sang châu Á do hạn chế về hạ tầng đường sắt, khiến nguồn cung từ nhà xuất khẩu lớn thứ ba thế giới suy giảm, đẩy giá toàn cầu tăng vọt.

Lần này, tâm chấn lại nằm ở châu Á, nơi nhiều nền kinh tế lớn như Trung Quốc và Ấn Độ vẫn khai thác và tiêu thụ lượng than đáng kể. Sản lượng trong nước của họ có thể tăng lên chỉ trong vài tháng để bù đắp thiếu hụt LNG. Đồng thời, nhờ quá trình chuyển dịch dần sang khí đốt và năng lượng tái tạo, nhiều nhà máy nhiệt điện than đang “đắp chiếu” có thể nhanh chóng tái khởi động.

Tuy vậy, nếu khủng hoảng kéo dài, thị trường than nhiều khả năng sẽ nóng lên. Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan, những nước nhập khẩu lớn cả LNG lẫn than, đang rơi vào thế khó tương tự châu Âu bốn năm trước. Ngày 24/3, Bộ trưởng Năng lượng Philippines cũng cho biết nước này sẽ tăng phụ thuộc vào điện than. 

Giá than Australia, phần lớn xuất sang châu Á, đã tăng nhanh gấp ba lần so với châu Âu và gấp năm lần so với Mỹ kể từ khi xung đột bắt đầu.

Nếu nguồn LNG từ vùng Vịnh không sớm khơi thông, giá có thể còn leo thang trên toàn cầu. Theo hãng dữ liệu Argus Media, nguồn cung than giao dịch quốc tế vốn dĩ đã eo hẹp. Indonesia, nước xuất khẩu lớn nhất, vẫn áp hạn ngạch để neo giá, dù ngày 25/3 cho biết có thể nới lỏng để tận dụng nhu cầu tăng.

Về dài hạn, các nguồn năng lượng tái tạo giá rẻ và sạch nhiều khả năng sẽ chiếm ưu thế khi các quốc gia tìm cách giảm rủi ro địa chính trị trong cơ cấu năng lượng. Nhưng cho đến lúc đó, than đá vẫn đang cháy sáng trở lại.

Có thể bạn quan tâm:

Các hãng dầu phương Tây tăng tốc săn nguồn thay thế Trung Đông

Nguồn The Economist


Cập nhật tin Đầu Tư, Bất Động Sản, tin nhanh kinh tế chứng khoán, kiến thức Doanh Nghiệp tại Fanpage.

Tin cùng chuyên mục

Tin nổi bật trong ngày

Tin mới