Hủy
Tạp chí số 896

Cú cược của Sokfarm

Sanh Cao Thứ Năm | 17/09/2026 08:58

 
 
Sokfarm phác thảo lời giải chế biến sâu để thoát bẫy sản lượng.

Tại Trà Vinh, nơi ranh mặn ngày càng lấn sâu, nghịch lý của nông nghiệp đồng bằng sông Cửu Long hiện lên rõ nét: dừa bạt ngàn nhưng người trồng luôn chịu cảnh bấp bênh khi dừa trái thô rớt giá triền miên. Đối với hàng triệu nông hộ, biến đổi khí hậu không còn là câu chuyện xa xôi, mà là bài toán sinh kế thực dụng: cây trồng liệu có còn nuôi sống họ trong 5-10 năm tới khi trần sản lượng chạm ngưỡng?  

Đảo ngược mô hình: Từ quả sang lấy mật
Trước áp lực đó, Sokfarm, do vợ chồng chị Thạch Thị Chal Thi và anh Phạm Đình Ngãi sáng lập, chủ động chọn lối đi ngược dòng. Thay vì tiếp tục chạy đua sản lượng quả, doanh nghiệp này can thiệp vào chu kỳ sinh trưởng của cây dừa để khai thác mật hoa dừa. Mô hình không chỉ tái định hình giá trị kinh tế của loài cây bản địa chịu mặn, mà còn trở thành một điển cứu về cách thức tổ chức sinh kế thích ứng trước rủi ro sinh thái dài hạn.  

Từ năm 2019, Sokfarm bắt đầu thương mại hóa mật hoa dừa dựa trên kỹ thuật thu mật truyền thống của đồng bào người Khmer. Ở phương thức truyền thống, cây dừa mất nhiều tháng nuôi quả, tiêu hao dinh dưỡng và phó mặc lợi nhuận cho thương lái. Khi hạn mặn làm giảm năng suất và phẩm cấp quả, nông hộ lập tức chịu tổn thương. Kỹ thuật của Sokfarm can thiệp vào giai đoạn trổ hoa bằng cách mát-xa và cắt nhẹ bắp hoa non để thu mật tươi. Thay vì chờ đợi vụ quả bấp bênh, cây dừa trở thành cỗ máy sinh dòng tiền đều đặn 2 lần mỗi ngày. Giải pháp này giải quyết đúng bài toán mà giới chuyên gia kinh tế trăn trở.

Thạc sĩ Phan Kỳ Trung, Viện Mekong, Đại học Cần Thơ, nhận định: “Bài toán thích ứng dài hạn cần chuyển từ góc nhìn “tối đa hóa năng suất” sang “tối ưu hóa giá trị và quản trị rủi ro”. Khả năng chống chịu về sinh học và môi trường cần phải đi cùng với khả năng chống chịu về kinh tế xã hội của nông hộ. Nếu thiếu 1 trong 2 yếu tố này, giải pháp thích ứng sẽ khó mà bền vững”. 

Khoảng cách giữa một sáng kiến bản địa và một mô hình kinh doanh quy mô công nghiệp nằm ở năng lực tổ chức chuỗi cung ứng. Mật hoa dừa tươi là chất lỏng có độ nhạy cảm sinh học rất cao, rất dễ lên men tự nhiên nếu không được thu gom và xử lý kịp thời ngay sau khi trích từ hoa.  

Đến năm 2025, Sokfarm duy trì vùng dừa hữu cơ hơn 25 ha, thu mua trên 1.000 tấn mật nguyên liệu và liên kết trực tiếp với 80 hộ thu mật. Toàn mạng lưới bảo đảm sinh kế cho hơn 150 hộ nông dân địa phương. Đáng chú ý, lượng nguyên liệu thu mua năm 2025 đã tăng vọt hơn 260% so với năm 2024. Cú nhảy quy mô này đặt doanh nghiệp trước thách thức quản trị lớn. 

Để duy trì chất lượng đồng nhất từ hàng chục nông hộ, Sokfarm buộc phải chuẩn hóa kỹ thuật, kiểm soát truy xuất nguồn gốc và thiết lập cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch. Nông dân không còn là người bán nông sản thô thụ động mà trở thành đối tác trong chuỗi giá trị khép kín, có biên lợi nhuận ổn định hơn dừa trái. Đây chính là lằn ranh phân định một sáng kiến dừng ở thị trường ngách hay có thể trở thành hệ sinh thái sinh kế quy mô lớn. 

Chế biến sâu và bài toán toàn cầu
Thu mật tươi chỉ là bước đầu của chuỗi giá trị. Báo cáo từ Research and Markets ước tính thị trường si-rô mật hoa dừa (coconut nectar syrup) toàn cầu đạt khoảng 205,8 triệu USD năm 2024 và sẽ tăng lên mức 404,8 triệu USD vào năm 2034, tương đương tăng trưởng khoảng 7% mỗi năm.  Trong khi đó, các sản phẩm phái sinh như đường hoa dừa đã có thị trường lớn hơn nhiều với sự chi phối từ Indonesia và Philippines. 

Thực tế này khẳng định lợi thế cạnh tranh quốc gia không nằm ở số lượng cây dừa, mà ở năng lực chế biến sâu để biến dịch mật thô thành sản phẩm giá trị gia tăng cao, đạt chuẩn quốc tế. Đi theo hướng này, Sokfarm đã phát triển từ mật tươi sang mật cô đặc, đường hoa dừa và giấm dừa hữu cơ. Doanh nghiệp cho biết năm 2025 đã xuất khẩu chính ngạch sang 9 quốc gia như Hà Lan, Đức, Nhật... 

Vùng nguyên liệu và nhà máy chế biến được chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn quốc tế về hữu cơ và an toàn thực phẩm. Để thâm nhập chuỗi cung ứng toàn cầu, nguyên liệu không chỉ cần dồi dào mà phải đồng nhất và kiểm soát được rủi ro tồn dư. Chứng nhận quốc tế vì thế trở thành rào cản kỹ thuật bảo vệ năng lực định giá của sản phẩm. 
Dù tăng trưởng nhanh, mô hình của Sokfarm vẫn đối diện với những câu hỏi lớn về ngưỡng chịu tải sinh thái. Tăng trưởng nguyên liệu 260% đặt ra bài toán: Việc trích mật liên tục có làm suy giảm sức đề kháng và tuổi thọ cây dừa? Khi mở rộng, giá trị chia sẻ cho nông dân có đủ hấp dẫn? Thị trường quốc tế có đủ sức hấp thụ sản lượng này?  

“Tôi thường nhìn nhận tính bền vững bằng một câu hỏi: mô hình có giúp người nông dân tiếp tục sản xuất và có thu nhập tốt hơn trong 5-10 năm tới, khi điều kiện khí hậu không còn giống hôm nay hay không? Nếu câu trả lời là có, khi đó chúng ta mới thực sự nói đến khả năng thích ứng dài hạn”, Thạc sĩ Phan Kỳ Trung nhận định. 

Mật hoa dừa không thể xem là chiếc đũa thần giải quyết trọn vẹn khủng hoảng khí hậu. Giá trị của mô hình phải được chứng minh bằng việc giữ được cây trồng, bảo đảm thu nhập nông dân và thị trường. Một sản phẩm thích ứng mặn hoàn toàn có thể chuyển hóa thành giá trị thị trường nếu có tiêu chuẩn và câu chuyện phù hợp. Với đồng bằng sông Cửu Long, bài toán là làm sao để mỗi đơn vị tài nguyên tạo đủ giá trị giúp nông dân bám đất.
 

Cập nhật tin Đầu Tư, Bất Động Sản, tin nhanh kinh tế chứng khoán, kiến thức Doanh Nghiệp tại Fanpage.

Tin cùng chuyên mục

Tin nổi bật trong ngày

Tin mới