Nước: Vàng ròng của thế kỷ XXI
Một tài nguyên có khả năng định hình quyền lực khi hội tụ 3 đặc điểm: khan hiếm tương đối, phân bố không đồng đều về địa lý và có tính thiết yếu khó thay thế. Nước, đặc biệt là nước ngọt, ngày càng hội tụ cả 3 yếu tố này.
Đầu tháng 11 năm ngoái, trong một bài phát biểu, Tổng Bí thư Tô Lâm đặt ra một câu hỏi đáng suy ngẫm: Việt Nam xuất khẩu hàng triệu tấn gạo mỗi năm, nhưng nếu tính toán đầy đủ các chi phí, liệu chúng ta có thực sự tạo ra lợi nhuận hay không?
Câu hỏi ấy có thể mở rộng ra ngoài câu chuyện của hạt gạo. Bởi lẽ, trong một nền kinh tế mà nhiều hoạt động sản xuất và xuất khẩu vẫn dựa đáng kể vào đất, nước, năng lượng và các nguồn vốn tự nhiên khác, điều quyết định một hoạt động có thực sự tạo ra giá trị hay không không chỉ nằm ở doanh thu và lợi nhuận trên sổ sách, mà còn ở lượng vốn tự nhiên đã được tiêu hao để tạo ra những con số ấy.
![]() |
Một nền kinh tế có thể tăng trưởng và xuất khẩu nhiều hơn nhưng vẫn có thể nghèo đi nếu chi phí của sự suy giảm vốn tự nhiên không được tính vào giá trị tạo ra. Nước là một trong những ví dụ rõ nhất của nghịch lý này.
Khi nước trở thành quyền lực mới
Một trong những thách thức tài nguyên cấp bách nhất của thế kỷ XXI là tình trạng khan hiếm nước. Mặc dù nước bao phủ hơn 70% bề mặt trái đất, nhưng chỉ một phần rất nhỏ là nước ngọt có thể sử dụng trực tiếp cho con người. Khi dân số tăng, tốc độ đô thị hóa nhanh và các nền kinh tế tăng trưởng, nhu cầu nước ngày càng lớn, trong khi nhiều nguồn nước đã bị khai thác quá mức. Biến đổi khí hậu càng làm tình hình phức tạp hơn khi thay đổi chế độ mưa và gia tăng hạn hán ở nhiều khu vực.
![]() |
| Xe bồn nước từ thiện tại Đồng Tháp. |
Không phải mọi tài nguyên đều trở thành nguồn xung đột. Một tài nguyên có khả năng định hình quyền lực khi hội tụ 3 đặc điểm: khan hiếm tương đối, phân bố không đồng đều về địa lý và có tính thiết yếu khó thay thế. Nước, đặc biệt là nước ngọt, ngày càng hội tụ cả 3 yếu tố này. Khác với dầu mỏ, nước gắn chặt với không gian sinh thái và chu trình thủy văn, không thể dễ dàng được vận chuyển hoặc thay thế trên quy mô lớn với chi phí thấp. Khi áp lực dân số, đô thị hóa và biến đổi khí hậu gia tăng, các lưu vực sông xuyên biên giới từ sông Nile đến sông Mekong vì thế ngày càng trở thành những không gian cạnh tranh chiến lược.
Khi nguồn nước trở nên khan hiếm hơn và khả năng tiếp cận bị phân bổ bất đối xứng, nước có thể chuyển từ một yếu tố đầu vào gần như hiển nhiên của nền kinh tế thành một nguồn lực chiến lược, thậm chí trở thành một yếu tố định hình lợi thế kinh tế và địa chính trị của các quốc gia.
Đối với Việt Nam, vấn đề này đặc biệt đáng lưu ý tại lưu vực Mekong. Việt Nam nằm ở cuối nguồn của một hệ thống sông xuyên biên giới, trong khi đồng bằng sông Cửu Long phụ thuộc rất lớn vào chế độ nước của toàn lưu vực. Những thay đổi về dòng chảy, cùng với hạn hán, xâm nhập mặn và khai thác nước ngầm quá mức, đang tạo áp lực kép lên vùng sản xuất nông nghiệp quan trọng nhất của đất nước. Vì vậy, an ninh nước không còn chỉ là một vấn đề môi trường, mà đã trở thành một vấn đề kinh tế, an ninh lương thực và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Lợi nhuận kế toán và giá trị thực
Ông Lê Minh Hoan, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, từng phát biểu: “Đến lúc phải tuyên ngôn rằng chúng ta không phải là quốc gia dư thừa nước”. Đây cũng là lúc câu chuyện xuất khẩu nông sản cần được nhìn lại dưới một góc độ khác.
Khái niệm “dấu chân nước” (water footprint) giúp đo lường lượng nước được sử dụng trong toàn bộ quá trình sản xuất một hàng hóa. Nông nghiệp là một trong những lĩnh vực sử dụng nhiều nước ngọt nhất trên thế giới: khoảng 70% lượng nước ngọt được khai thác từ sông, hồ và nước ngầm được sử dụng cho sản xuất lương thực. Theo các ước tính phổ biến, để sản xuất 1 kg gạo cần vài ngàn lít nước, trong khi đối với cà phê, con số này có thể lên tới hàng chục ngàn lít, tùy thuộc vào phương pháp tính và điều kiện sản xuất.
![]() |
Điều đó có nghĩa là khi Việt Nam xuất khẩu gạo, cà phê hay các nông sản thâm dụng nước, chúng ta không chỉ xuất khẩu sản phẩm cuối cùng mà còn xuất khẩu một lượng lớn “nước ẩn” nằm bên trong những sản phẩm đó. Điều này tự nó không phải là vấn đề nếu nguồn nước được sử dụng vẫn nằm trong khả năng tái tạo của tự nhiên. Nhưng khi khai thác vượt quá tốc độ phục hồi, đặc biệt là nguồn nước ngầm, lượng nước bị tiêu hao không còn đơn thuần là một chi phí sản xuất mà trở thành sự suy giảm của vốn tự nhiên. Nếu sự suy giảm ấy không được tính vào giá thành sản phẩm, lợi nhuận ghi nhận trên sổ sách có thể không phản ánh đầy đủ lợi nhuận kinh tế thực sự.
Vấn đề vì thế không phải là ngừng khai thác tài nguyên hay từ chối tăng trưởng, mà là phân biệt giữa việc sử dụng tài nguyên trong giới hạn tái tạo và việc tiêu dùng vốn tự nhiên để tài trợ cho tăng trưởng hiện tại.
Đây chính là điểm cần nhìn lại trong câu chuyện xuất khẩu nông sản của Việt Nam. Một quốc gia có thể tăng kim ngạch xuất khẩu nhưng đồng thời làm suy giảm nguồn nước ngầm, đất đai và các dịch vụ hệ sinh thái cần thiết cho chính hoạt động sản xuất trong tương lai. Áp lực này còn được khuếch đại bởi mô hình thâm canh, khi việc sử dụng quá mức phân bón hóa học có thể làm suy giảm chất lượng đất và gây ô nhiễm nguồn nước, trong khi việc liên tục lấy đi sản phẩm khỏi đồng ruộng mà không hoàn trả đầy đủ vật chất hữu cơ và dinh dưỡng lại làm suy giảm chất lượng đất theo thời gian. Khi đó, nền nông nghiệp có thể rơi vào một vòng luẩn quẩn: đất suy thoái làm năng suất giảm, năng suất giảm dẫn đến tăng sử dụng đầu vào và việc tăng đầu vào lại tiếp tục gây áp lực lên đất và nước.
Nhìn theo cách này, câu hỏi quan trọng không còn là Việt Nam xuất khẩu được bao nhiêu tấn gạo hay bao nhiêu tỷ USD nông sản, mà là sau khi trừ đi chi phí của nước, đất và vốn tự nhiên đã tiêu hao, giá trị ròng thực sự còn lại là bao nhiêu?
Đây là nơi cần phân biệt giữa lợi nhuận kế toán và giá trị kinh tế thực. Hệ thống kế toán truyền thống ghi nhận khá rõ doanh thu, chi phí và lợi nhuận bằng tiền, nhưng sự suy giảm của một tầng nước ngầm, sự sụt lún của đất hay sự mất đi của một hệ sinh thái... thường không xuất hiện tương xứng trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp, thậm chí không được phản ánh đầy đủ trong các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô.
EP&L (environmental profit & loss - báo cáo lãi và lỗ môi trường) được phát triển như một cách tiếp cận nhằm khắc phục một phần “điểm mù” này. Thay vì chỉ nhìn vào chi phí tài chính trực tiếp, EP&L cố gắng lượng hóa và quy đổi tác động môi trường trong chuỗi giá trị thành giá trị tiền tệ, qua đó giúp chúng ta nhìn thấy rằng một doanh nghiệp có thể có lợi nhuận về mặt kế toán, trong khi đồng thời làm suy giảm một phần vốn tự nhiên mà nền kinh tế và xã hội phụ thuộc vào.
EP&L cũng cho thấy một giới hạn quan trọng: không phải mọi thứ đều có thể, hoặc nên, được giải quyết bằng tiền. Một tầng nước ngầm mất hàng trăm đến hàng ngàn năm để phục hồi có thể được định giá bao nhiêu? Một vùng đất bị sụt lún không thể phục hồi có giá trị bằng bao nhiêu tiền? Một hệ sinh thái bị mất hoàn toàn có thể được bù đắp chỉ bằng một khoản tiền hay không?
Đây cũng là giới hạn của việc tài chính hóa tự nhiên. Không tính chi phí môi trường là sai, nhưng cho rằng chỉ cần tính đúng chi phí bằng tiền là có thể giải quyết vấn đề môi trường cũng có thể là một sai lầm. Giá trị tiền tệ có thể giúp chúng ta nhận diện quy mô của một tác động, nhưng không tự động tạo ra quyền được gây ra tác động đó. Một khi các hoạt động kinh tế đã vượt qua ngưỡng sinh thái, việc biết “giá” của thiệt hại không đồng nghĩa với việc chúng ta có thể tiếp tục gây ra thiệt hại ấy.
Tránh rơi vào bẫy tài nguyên
Việc tránh rơi vào bẫy tài nguyên có ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam khi đặt trong mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045, đồng thời thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và hướng tới một mô hình tăng trưởng xanh, bền vững. Thoát bẫy thu nhập trung bình không đơn giản là đạt một ngưỡng GDP bình quân đầu người cao hơn. Về bản chất, đó là quá trình chuyển đổi mô hình phát triển, từ tăng trưởng dựa nhiều vào lao động giá rẻ, khai thác tài nguyên và mở rộng quy mô sang một nền kinh tế dựa nhiều hơn vào năng suất, đổi mới sáng tạo, vốn con người và giá trị gia tăng cao.
Một câu hỏi ít được đặt ra hơn: Việt Nam có thể thoát bẫy thu nhập trung bình nếu đồng thời không thoát được bẫy hiện hữu - tăng trưởng dựa trên sự tiêu hao vốn tự nhiên? Nếu để đạt được mức thu nhập cao hơn vào năm 2045 mà nền kinh tế phải tiêu hao ngày càng nhiều nước, đất đai, năng lượng và các dịch vụ hệ sinh thái thì một phần của sự thịnh vượng được tạo ra hôm nay có thể đang được đánh đổi bằng sự suy giảm năng lực phát triển của ngày mai.
Một quốc gia có thể thoát bẫy thu nhập trung bình về mặt thống kê nhưng chưa chắc đã đạt được phát triển nếu quá trình đó diễn ra bằng cách tiêu hao chính vốn tự nhiên cần thiết cho tăng trưởng trong tương lai. Đây là một thách thức lớn đối với Việt Nam, bởi mô hình phát triển dựa trên khai thác tài nguyên có thể giúp một nền kinh tế tăng trưởng nhanh trong giai đoạn đầu nhưng chính mô hình đó có thể trở thành lực cản khi nền kinh tế bước vào giai đoạn phát triển cao hơn. Khi tài nguyên khan hiếm hơn, chi phí môi trường tăng lên và khả năng chống chịu của hệ sinh thái suy giảm, lợi thế của việc tiếp tục mở rộng sản xuất dựa trên thông lượng tài nguyên cũng dần biến mất.
Do đó, mục tiêu trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045 không thể chỉ được đo bằng GDP bình quân đầu người hay quy mô nền kinh tế. Câu hỏi quan trọng hơn là “Việt Nam sẽ trở thành một quốc gia giàu hơn bằng cách nào và cái giá của sự giàu có đó là gì?”. Một nền kinh tế thực sự phát triển phải có khả năng tạo ra nhiều giá trị hơn với ít áp lực hơn lên nền tảng tự nhiên. Điều đó đòi hỏi chuyển từ tư duy tối đa hóa sản lượng sang tối đa hóa giá trị ròng, từ việc xem tài nguyên thiên nhiên là đầu vào gần như miễn phí sang xem đó là một dạng vốn chiến lược cần được bảo toàn và gia tăng giá trị.
Một nền kinh tế có thể tăng trưởng và xuất khẩu nhiều hơn nhưng vẫn nghèo đi nếu chi phí của sự suy giảm vốn tự nhiên không được tính vào giá trị tạo ra. Nước cho thấy rõ nhất nghịch lý ấy. Như đã nói ở trên, khi một quốc gia xuất khẩu gạo, cà phê hay các nông sản thâm dụng nước dưới các thành phẩm thô, họ không chỉ xuất khẩu hàng hóa mà trong nhiều trường hợp còn xuất khẩu một phần nước, đất đai và năng lực tái tạo của hệ sinh thái đã được “ẩn” bên trong sản phẩm đó.
Khi nền kinh tế số phát triển, câu chuyện cũng không thay đổi về bản chất. Một trung tâm dữ liệu hay một hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) có thể tạo ra giá trị kinh tế rất lớn, nhưng phía sau những giá trị tưởng như phi vật chất ấy vẫn là nước, năng lượng, đất đai và các nguồn tài nguyên vật chất. Nếu những tài sản tự nhiên này không được tính vào chi phí thực của tăng trưởng, kim ngạch xuất khẩu có thể tăng, GDP có thể tăng, năng lực tính toán có thể tăng, trong khi tài sản thực sự của quốc gia lại giảm xuống.
Đó cũng là nghịch lý lớn nhất của nền kinh tế tài nguyên: một quốc gia có thể trở nên giàu hơn trên sổ sách nhưng lại nghèo đi trong chính nền tảng tự nhiên làm nên sự giàu có ấy. Bởi lẽ, một quốc gia chỉ thực sự trở nên giàu có khi có thể tạo ra nhiều giá trị hơn mà không phải tiêu dùng chính nền tảng tự nhiên tạo ra giá trị đó. Phát triển mà không tăng trưởng, theo nghĩa này, không phải là từ bỏ tăng trưởng kinh tế, mà là không tiếp tục tăng trưởng thông lượng vật chất và năng lượng vượt quá giới hạn sinh thái. Mục tiêu không phải là làm cho nền kinh tế nhỏ đi, mà là tạo ra nhiều giá trị hơn với ít tài nguyên hơn, đồng thời bảo toàn năng lực tái tạo của tự nhiên.
Đó cũng là thước đo quan trọng đối với một nền kinh tế muốn thoát bẫy thu nhập trung bình và trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045. Một quốc gia không thực sự giàu lên khi GDP tăng bằng cách làm cạn kiệt tài sản tự nhiên của chính mình. Đó chỉ là cách chuyển tài sản từ bảng cân đối của thiên nhiên sang doanh thu của nền kinh tế.
Cập nhật tin Đầu Tư, Bất Động Sản, tin nhanh kinh tế chứng khoán, kiến thức Doanh Nghiệp tại Fanpage.
Theo dõi Nhịp Cầu Đầu Tư
Tin cùng chuyên mục
-
Nguyễn Hải
-
Nguyễn Thanh
-
Minh Anh
-
Dung Phạm
-
Tú Nguyễn
-
Trực Thanh
Tin nổi bật trong ngày
Tin mới
-
Nguyễn Hồng

English








