Hủy
Tài Chính

Hết thời tiền rẻ

Winston Lu Thứ Hai | 10/08/2026 10:15

Thị trường chứng khoán Việt Nam có đặc thù là phần lớn giá trị giao dịch đến từ nhà đầu tư cá nhân (hơn 80%). Ảnh: QH

 
 
Chính sách và mặt bằng lãi suất thực tế không còn ủng hộ dòng tiền rẻ.

Lãi suất, yếu tố định hình sức hấp dẫn của các kênh đầu tư, đang bước vào một chu kỳ biến động mới. Tính từ đầu năm đến nay, lãi suất huy động tăng đồng loạt, chủ yếu ở các kỳ hạn trung và dài hạn. Lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng lên trên 9%/năm và lãi suất cho vay vượt 10%/năm. 

Từ bộ lọc vĩ mô đến điểm tựa giá trị 

Trong môi trường nhiều biến động như hiện nay, nhà đầu tư phải xử lý rất nhiều tin tức, nhưng chỉ có số ít thông tin thực sự ảnh hướng đến năng lực tạo ra lợi nhuận của doanh nghiệp và dòng tiền trên thị trường. Theo đó, mỗi quyết định đầu tư cần có một quy trình theo dõi với trật tự ưu tiên, từ tình hình vĩ mô đến sức khỏe tài chính của từng doanh nghiệp.

Đối với vĩ mô thế giới, tín hiệu chúng tôi coi trọng nhất là chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ 10 năm, chỉ số DXY và thanh khoản toàn cầu, bởi đây là yếu tố tác động trực tiếp đến chi phí vốn và khẩu vị rủi ro với các thị trường mới nổi. Với một nền thương mại có độ mở lớn như Việt Nam, chúng tôi cũng theo sát diễn biến địa chính trị và chính sách thuế quan của Mỹ, vì nó tác động trực tiếp đến xuất khẩu, FDI và tỷ giá.

Đối với vĩ mô trong nước, việc điều hành của Ngân hàng Nhà nước, mặt bằng lãi suất liên ngân hàng, áp lực tỷ giá VND/USD, tăng trưởng tín dụng và lạm phát là những yếu tố cần được ưu tiên theo dõi. 

Lấy ví dụ, một điểm mấu chốt trong 3 năm vừa qua là chênh lệch lãi suất trong và ngoài nước, tín hiệu này giúp chúng tôi đưa ra được các kịch bản điều hành chính sách tiền tệ trong nước. Một thực tế là từ năm 2023, chính sách tiền tệ trong nước ưu tiên nới lỏng với mặt bằng lãi suất thấp nhằm hỗ trợ phục hồi kinh tế sau đại dịch. Trong khi đó, FED vẫn duy trì các chính sách tiền tệ thắt chặt nhằm kiềm chế lạm phát. 

Sự phân kỳ chính sách này đã tạo ra mức chênh lệch lãi suất âm giữa VND/USD và gây áp lực lên tỷ giá, khiến dòng tiền đầu tư từ nước ngoài liên tục rút ròng khỏi thị trường Việt Nam với giá trị gần 80.000 tỷ đồng trong 6 tháng đầu năm. Mặc dù chênh lệch lãi suất đã được thu hẹp, mặt bằng lãi suất Việt Nam thực chất đang tăng dần do áp lực thanh khoản hệ thống. Điều này cho thấy thị trường dần đi vào giai đoạn khó khăn hơn khi chính sách và mặt bằng lãi suất thực tế không còn ủng hộ dòng tiền rẻ.

Sau khi xem xét các khía cạnh vĩ mô trong và ngoài nước, chúng tôi sẽ tập trung phân tích các nhóm ngành và nội tại doanh nghiệp. Nửa đầu năm 2026, VN-Index đã có đợt điều chỉnh từ 1.900 điểm xuống dưới 1.600 điểm rồi hồi phục, nhưng đợt hồi phục chủ yếu tập trung ở một nhóm nhỏ cổ phiếu vốn hóa lớn, cho thấy tính phân hóa cao và độ rộng thị trường thấp. Việc phân tích đúng về ngành và doanh nghiệp được hưởng lợi từ chính sách, điều kiện kinh doanh hiện hữu sẽ giúp nhà đầu tư chọn được cổ phiếu có lợi nhuận tốt và hạn chế rủi ro khi đầu tư.

Cuối cùng, yếu tố quan trọng cần được xem xét trước khi phân bổ đầu tư là định giá. Chúng tôi luôn xem xét định giá thị trường/cổ phiếu so với mức bình quân lịch sử của chính nó nhằm xác định biên an toàn cho từng khoản đầu tư và từng thời điểm đầu tư, hạn chế rủi ro sụt giảm và gia tăng tối đa lợi nhuận. Chúng tôi cũng đánh giá lợi suất kỳ vọng của cổ phiếu mang lại so với lãi suất tiền gửi và lợi suất trái phiếu nhằm phân bổ tài sản hiệu quả hơn giữa các kênh đầu tư.

Sức mạnh chuyên môn hóa 

Thị trường chứng khoán Việt Nam có đặc thù là phần lớn giá trị giao dịch đến từ nhà đầu tư cá nhân (hơn 80%). Vì vậy, mỗi biến động của lãi suất đều có thể tác động mạnh đến tâm lý và dòng tiền trên thị trường. Giá trị giao dịch trên sàn HOSE đã xuống mức thấp nhất kể từ năm 2025, với hơn 13.800 tỷ đồng/phiên, giảm từ mức hơn 30.000 tỷ đồng/phiên hồi đầu năm. 

Khác biệt lớn nhất giữa nhà quản lý quỹ chuyên nghiệp và nhà đầu tư cá nhân trên hết là sự chuyên môn hóa trong quá trình đầu tư. Yếu tố này sẽ dẫn đến các quyết định đầu tư vô cùng khác biệt giữa 2 nhóm nhà đầu tư.

Đầu tiên là chiều sâu kiến thức. Đầu tư chuyên nghiệp đòi hỏi kiến thức chuyên môn và được cập nhật liên tục, nhằm hiểu rõ cơ chế vận hành của từng ngành và cách một doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận. Việc phân tích vĩ mô, báo cáo tài chính, cập nhật các mô hình định giá hằng quý/hằng năm giúp đảm bảo các luận điểm đầu tư, không mang yếu tố cảm tính trong đầu tư. Với một nền tảng kiến thức chuyên môn, quỹ đầu tư tập trung vào lý do quỹ sở hữu cổ phiếu, luận điểm đầu tư là gì, rủi ro đầu tư có thể gặp phải và hành động thế nào khi các rủi ro đó xuất hiện. Ngược lại, phần lớn nhà đầu tư cá nhân chỉ tìm hiểu các thông tin sơ bộ về doanh nghiệp nên thường sẽ đưa ra quyết định đầu tư dựa trên biến động giá.

Thứ 2 là vấn đề thời gian và sự tập trung dành cho thị trường. Nhà đầu tư chuyên nghiệp theo dõi thị trường một cách nghiêm túc, bám sát diễn biến vĩ mô, giám sát các doanh nghiệp trong danh mục và đánh giá lại luận điểm đầu tư khi dữ kiện thay đổi. Còn nhà đầu tư cá nhân thường chỉ dành cho thị trường một khoảng thời gian ngắn vào buổi tối, từ đó tạo ra độ trễ trong việc tiếp nhận thông tin và đưa ra quyết định đầu tư kịp thời.

Cuối cùng là quản trị rủi ro trước và sau đầu tư. Nhà đầu tư cá nhân thường kỳ vọng lợi nhuận vượt trội nên quyết định đầu tư thường được đưa ra dựa trên các câu chuyện ngắn hạn có tính đầu cơ. Trong khi đó, với cùng một mức lợi nhuận kỳ vọng, các quỹ chuyên nghiệp sẽ lựa chọn những khoản đầu tư có ít rủi ro hơn, ra quyết định thận trọng hơn với mục tiêu đảm bảo an toàn trước khi thực sự kiếm được lợi nhuận. Thống kê từ Fmarket đến ngày 28/7/2026 cho thấy, hiệu suất đầu tư bình quân trong 3 năm của Top 10 quỹ mở tại Việt Nam đạt hơn 10,8%/năm.

(*): Kim Dung ghi


Cập nhật tin Đầu Tư, Bất Động Sản, tin nhanh kinh tế chứng khoán, kiến thức Doanh Nghiệp tại Fanpage.

Tin cùng chuyên mục

Tin nổi bật trong ngày

Tin mới