Hủy
Trách nhiệm với cộng đồng

Nút thắt SMR

Cẩm Tú Thứ Hai | 08/06/2026 14:00

SMR có thể tạo ra lượng chất thải hạt nhân lớn hơn, đi kèm những quy trình xử lý phức tạp do sử dụng nhiên liệu mới. Ảnh: Shuttlestock

 
 
Điện hạt nhân quy mô nhỏ rẻ hơn để xây, đắt hơn để vận hành...

Hệ thống năng lượng Việt Nam đang chứng kiến một bước ngoặt mang tính căn bản. Theo báo cáo từ Viện Năng lượng thuộc Bộ Công Thương, điểm cốt lõi nhất trong bức tranh hiện nay chính là sự đảo chiều mạnh mẽ trong vị thế của Việt Nam trên bản đồ năng lượng quốc tế. Từ một quốc gia xuất siêu năng lượng với mức thặng dư 17,6% năng lượng sơ cấp vào năm 2010, Việt Nam đã đảo chiều trở thành nước nhập siêu 5 năm sau đó. Hiện nay, 44% nhu cầu năng lượng của quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu. 

Sự phụ thuộc này diễn ra đồng thời với áp lực từ cam kết khí hậu Net Zero 2050 - yếu tố đang trở thành một “luật chơi mới”, định hình lại dòng vốn đầu tư toàn cầu và buộc các quốc gia phải nhanh chóng tìm kiếm những nguồn điện sạch, ổn định, có khả năng mở rộng trong dài hạn. 

Trước thực trạng này, tại hội thảo quốc tế “Điện hạt nhân quy mô nhỏ: Giải pháp chiến lược cho an ninh năng lượng Việt Nam” mới đây, các chuyên gia đã đề xuất Việt Nam cần chuẩn bị sớm cho việc đưa điện hạt nhân trở lại quy hoạch phát triển năng lượng quốc gia. Công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) được kỳ vọng trở thành một giải pháp mở ra “nguồn nền” mới. 

Báo cáo The NEA SMR Dashboard (cập nhật đến tháng 2/2025) của Cơ quan Năng lượng Hạt nhân (NEA) thuộc OECD cho biết đã xác định được 127 thiết kế SMR trên toàn cầu, phản ánh làn sóng nghiên cứu công nghệ này đang tăng mạnh. Dựa trên dữ liệu tổng hợp từ Viện Năng lượng thuộc Bộ Công Thương, EY và Food & Water Watch, công nghệ SMR nổi lên như một phương trình kinh tế 2 mặt, nơi các đột phá công nghệ hạt nhân thế hệ mới đang phải trực diện đối đầu với những bài toán chi phí khắt khe. 

Khác với các nhà máy truyền thống vận hành cố định, dòng lò phản ứng quy mô nhỏ này sở hữu khả năng điều chỉnh công suất linh hoạt, biến chúng trở thành công cụ điều độ lý tưởng để cân bằng lưới điện trước sự trồi sụt thất thường của điện mặt trời và điện gió. Phân tích từ EY chỉ ra rằng chi phí vốn đầu tư ban đầu (capex) thấp hơn đáng kể trên mỗi đơn vị lò phản ứng giúp giảm thiểu rủi ro bảng cân đối kế toán cho nhà đầu tư, giải tỏa triệt để bóng ma vượt ngân sách hay chậm tiến độ, vốn là căn bệnh kinh niên của các đại dự án hạt nhân.

Ông Dmitry Aleksandrovich Raspopin, đại diện Tập đoàn Rosatom, khẳng định: “Các công nghệ hiện đại như VVER-1200 và SMR đã tích hợp nhiều hệ thống an toàn thụ động, cho phép nhà máy duy trì trạng thái an toàn ngay cả khi mất điện hoàn toàn hoặc không có sự can thiệp của con người”. Việc tối ưu hóa này đồng thời kéo dài chu kỳ nạp nhiên liệu và rút ngắn thời gian ngừng máy của hệ thống. 

Nghiên cứu của EY khẳng định SMR đáp ứng tốt nhu cầu cụ thể của những quốc gia có quy mô lưới điện và ngân sách chính phủ giới hạn, nơi các lò phản ứng truyền thống công suất lớn trở nên quá tải so với sức chịu đựng của hệ thống tài chính và hạ tầng truyền tải. 

Tuy nhiên, các thách thức nội tại của Việt Nam khi tiếp cận SMR là không hề nhỏ. Đáng ngại hơn, báo cáo tháng 6/2025 của Food & Water Watch đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về bài toán môi trường khi dẫn chứng các nghiên cứu cho thấy SMR có thể tạo ra lượng chất thải hạt nhân lớn hơn, đi kèm những quy trình xử lý phức tạp do sử dụng nhiên liệu mới. Cuối cùng, rủi ro lớn nhất của SMR vẫn nằm ở tính “bản vẽ”. Với số lượng dự án vận hành thương mại thực tế trên thế giới còn quá ít ỏi, mọi cam kết về hiệu quả kinh tế và độ an toàn phần lớn vẫn dừng lại ở mức giả định. 

Đặt những ưu điểm và nhược điểm nêu trên vào điều kiện thực tế kinh tế - xã hội của Việt Nam, việc xem xét mức độ phù hợp của SMR đòi hỏi một cái nhìn đa chiều từ giới chuyên gia kinh tế lẫn kỹ thuật. 

Tư duy về chu kỳ kinh tế của dự án cũng là rào cản đáng chú ý. Tiến sĩ Trần Chí Thành, Viện trưởng Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam (VINATOM), nhấn mạnh điện hạt nhân không thể đánh giá dựa trên các khung thời gian ngắn hạn, mà cần được xem xét trên toàn bộ vòng đời dự án kéo dài từ 60-80 năm, bao gồm tất cả các giai đoạn từ xây dựng, khai thác thương mại cho đến tháo dỡ, xử lý nhiên liệu. Điều này đòi hỏi một cam kết chính sách dài hạn và sự ổn định cao về mặt pháp lý. 

Nút thắt lớn nhất nằm ở nguồn nhân lực và năng lực nội địa hóa. Theo nhận định từ các chuyên gia, để hiện thực hóa việc ứng dụng năng lượng hạt nhân, Việt Nam “bắt buộc phải hình thành năng lực đào tạo công nghệ hạt nhân ngay trong nước”. Việc gửi kỹ sư, sinh viên ra nước ngoài đào tạo chỉ là giải pháp tạm thời trong giai đoạn đầu. Về dài hạn, quốc gia phải tự xây dựng được đội ngũ đào tạo nội địa đủ năng lực phát triển nguồn nhân lực tại chỗ. 

Vấn đề cuối cùng là thiết lập một hệ thống quản trị rủi ro an toàn nghiêm ngặt. Ý kiến đồng thuận từ các chuyên gia quốc tế và VINATOM chỉ ra rằng yếu tố quan trọng nhất của ngành hạt nhân không nằm ở tốc độ phát triển công nghệ, mà là việc xây dựng “văn hóa an toàn”. 

Để triển khai SMR hay bất kỳ dạng điện hạt nhân nào, Việt Nam cần thành lập một hệ thống giám sát an toàn độc lập tuyệt đối, đi kèm một đội ngũ chuyên gia dẫn dắt đủ mạnh cùng hội đồng cố vấn gồm các chuyên gia hàng đầu thế giới để thường xuyên rà soát, đánh giá và tư vấn trong suốt quá trình triển khai thực tế
 


Cập nhật tin Đầu Tư, Bất Động Sản, tin nhanh kinh tế chứng khoán, kiến thức Doanh Nghiệp tại Fanpage.

Tin cùng chuyên mục

Tin nổi bật trong ngày

Tin mới