Phễu nhỏ hứng vốn xanh
Việt Nam đang ở giai đoạn đầu của quá trình hình thành dòng vốn dài hạn cho kinh tế xanh.
Tháng 10/2025, Dat Bike công bố gọi thêm 22 triệu USD trong vòng Series B. Công ty cho biết khoản vốn mới sẽ được dùng để mở rộng năng lực sản xuất, hệ thống phân phối và R&D. Điểm đáng chú ý không chỉ là quy mô gọi vốn, mà là câu chuyện phía sau nó: Việt Nam có hơn chục triệu xe máy, các đô thị lớn đang chịu áp lực ô nhiễm và chính sách giao thông xanh ngày càng rõ nét hơn.
Tương tự như Dat Bike, Stride - một startup xanh tại Việt Nam mới đây huy động thành công 15 triệu USD để mở rộng dịch vụ điện mặt trời - cũng có câu chuyện hấp dẫn đằng sau, khi sản phẩm xanh không được bán như một biểu tượng mà như một công cụ giảm chi phí điện và tăng khả năng tự chủ năng lượng cho các hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ.
Dòng vốn dịch chuyển
Trao đổi với NCĐT, ông Trần Nhật Khanh, đồng sáng lập Touchstone Partners, nhìn xu hướng này với sự thận trọng hơn là phấn khích. Theo ông, nếu nhìn lại 1-2 năm gần đây, có thể thấy sự quan tâm của nhà đầu tư đối với startup khí hậu tại Việt Nam và Đông Nam Á đã chuyển dịch khá rõ từ “hưng phấn” sang “chọn lọc”.
Sau giai đoạn bùng nổ trước năm 2022, thị trường bước vào một chu kỳ điều chỉnh khi dòng vốn đầu tư mạo hiểm (VC) toàn khu vực suy giảm mạnh, thậm chí xuống mức thấp nhất trong hơn 6 năm vào năm 2025. Các startup khí hậu cũng không nằm ngoài xu hướng này khi tổng vốn và số thương vụ đầu tư đều giảm, phản ánh tâm lý thận trọng hơn của nhà đầu tư.
![]() |
Tuy nhiên, sự quan tâm không hề biến mất mà đang trở nên sâu hơn và có tính chọn lọc cao hơn, tập trung vào các startup có mô hình kinh doanh rõ ràng, khả năng mở rộng và đường hướng lợi nhuận cụ thể. Mặt khác, dòng vốn đang dịch chuyển khỏi các mô hình tiêu dùng hoặc “green lifestyle” sang các giải pháp mang tính hạ tầng và deep tech (công nghệ chuyên sâu) hơn. Nhà đầu tư ngày càng ưu tiên những công ty có thể giải quyết các bài toán lớn như năng lượng, sản xuất, logistics hay tài nguyên, thay vì các mô hình dễ mở rộng nhưng thiếu chiều sâu công nghệ. Điều này cũng lý giải vì sao dù tổng vốn giảm, nhưng chất lượng thương vụ đầu tư và mức độ trưởng thành của startup lại đang tăng lên.
“Dòng vốn ít hơn, nhưng khó tính hơn, ít công ty được tài trợ hơn, nhưng những công ty được chọn lại có nền tảng vững hơn. Chính trong giai đoạn này, các startup thực sự hiểu thị trường và xây được mô hình bền vững sẽ bắt đầu tách khỏi phần còn lại”, ông Khanh nói.
Bối cảnh toàn cầu cũng đang thay đổi theo hướng đó. Báo cáo Southeast Asia’s Green Economy 2026: The New Calculus của Bain & Company và Standard Chartered cho rằng phép tính mới của kinh tế xanh không còn được dẫn dắt chủ yếu bởi cam kết khí hậu mà bởi an ninh năng lượng, tăng trưởng kinh tế và năng lực cạnh tranh công nghiệp.
Nghịch lý cung cầu
Báo cáo của Bain & Company và Standard Chartered ước tính kinh tế xanh Đông Nam Á hiện trị giá khoảng 290 tỷ USD và có thể đạt 430 tỷ USD vào năm 2030. Đây không phải là một thị trường nhỏ. Nhưng điểm nghẽn của khu vực không nằm ở việc thiếu tham vọng mà ở khả năng thực thi. Khoảng 35% vốn đầu tư xanh đã công bố trong khu vực vẫn chưa được triển khai. Ở nhiều nơi, các dự án như năng lượng tái tạo, pin, xe điện hay hạ tầng xanh bị kẹt giữa quy hoạch, cơ chế mua bán điện, lưới truyền tải và rủi ro pháp lý.
![]() |
Việt Nam là một ví dụ điển hình của cả cơ hội lẫn nghịch lý đó khi cam kết đạt mục tiêu Net Zero vào năm 2050, có nền sản xuất xuất khẩu chịu áp lực ngày càng lớn từ tiêu chuẩn carbon của Mỹ và châu Âu, có nhu cầu điện tăng nhanh, cùng một thị trường tiêu dùng đủ lớn để thử nghiệm các mô hình giao thông xanh.
Thế nhưng, những lĩnh vực nhiều tiềm năng nhất cũng thường là những lĩnh vực vướng hạ tầng và pháp lý nhiều nhất. Báo cáo của Bain & Company và Standard Chartered chỉ ra rằng Việt Nam gần như không bổ sung đáng kể công suất điện mặt trời hoặc điện gió quy mô lớn trong giai đoạn 2022-2024 do bất định chính sách và thiếu cơ chế mua điện đủ hấp dẫn. Mục tiêu điện gió ngoài khơi lớn, nhưng chưa chuyển hóa thành dự án đang xây dựng.
Điều này có tác động trực tiếp tới startup. Một công ty phần mềm có thể mở rộng bằng máy chủ, đội bán hàng và sản phẩm. Một startup khí hậu thường phải đi qua nhà máy, lưới điện, giấy phép, khách hàng công nghiệp, ngân hàng, nhà cung cấp thiết bị và đôi khi cả cơ quan nhà nước. Chu kỳ bán hàng dài hơn, vốn đầu tư ban đầu lớn hơn dẫn đến rủi ro thực thi cao hơn. Vì vậy, khẩu vị của quỹ VC truyền thống không phải lúc nào cũng khớp với nhu cầu của startup xanh. Nhưng chính sự khó khăn đó cũng tạo ra hàng rào cạnh tranh nếu các startup vượt qua được. Những công ty như vậy trở nên hấp dẫn vì cân bằng được bài toán kinh doanh và xanh.
Ông Khanh của Touchstone cho rằng với đặc thù chu kỳ dài và nhu cầu vốn lớn của các mô hình xanh, khả năng thu hút dòng vốn dài hạn vào Việt Nam trong giai đoạn tới có thể nhìn theo 2 lớp: nguồn vốn đang đi đúng hướng, nhưng để mở rộng ở quy mô lớn thì vẫn cần thêm các điều kiện nền tảng và trong bức tranh đó, sự xuất hiện của Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Việt Nam (VIFC) là một tín hiệu đáng chú ý.
Những điểm nghẽn
Việt Nam đã bắt đầu chứng kiến sự hiện diện rõ ràng hơn của các dòng vốn dài hạn mang tính cấu trúc, thay vì chỉ phụ thuộc vào quỹ đầu tư. Các định chế tài chính quốc tế, ngân hàng phát triển và các tổ chức tài chính lớn đang gia tăng cam kết vào các lĩnh vực như năng lượng, hạ tầng và thích ứng khí hậu. Đặc biệt là việc triển khai VIFC hoạt động theo mô hình 2 thành phố (TP.HCM và Đà Nẵng), được thiết kế nhằm kết nối trực tiếp với dòng vốn toàn cầu, phát triển thị trường vốn và tạo ra một hệ sinh thái tài chính hiện đại hơn.
![]() |
Song song đó, các mô hình tài chính kết hợp (blended finance) cũng ngày càng đóng vai trò quan trọng. Việc kết hợp vốn công, vốn ưu đãi và vốn tư nhân giúp giảm rủi ro cho các dự án khí hậu, đặc biệt trong những lĩnh vực có thời gian hoàn vốn dài như năng lượng, nông nghiệp hay hạ tầng. Trong bối cảnh nhu cầu đầu tư cho chuyển dịch xanh tại Việt Nam là rất lớn, những cấu trúc tài chính như vậy gần như là điều kiện cần để mở khóa dòng vốn tư nhân. Những nền tảng như VIFC, nếu vận hành hiệu quả, có thể đóng vai trò trung gian quan trọng trong việc thiết kế và phân phối các sản phẩm tài chính phù hợp với các dự án dài hạn.
Mặc dù vậy, việc thu hút dòng vốn dài hạn ở quy mô lớn vẫn đối mặt với một số điểm nghẽn. Trước hết là yếu tố pháp lý và tính ổn định của thị trường chưa hoàn toàn rõ ràng. Với các nhà đầu tư dài hạn, khả năng dự đoán dòng tiền và khung chính sách ổn định quan trọng hơn tốc độ tăng trưởng. Dù VIFC được kỳ vọng mang lại một môi trường pháp lý minh bạch và tiệm cận chuẩn quốc tế, nhưng trên thực tế, toàn bộ hệ sinh thái vẫn cần thời gian để hoàn thiện và chứng minh hiệu quả vận hành.
Bên cạnh đó là sự thiếu hụt các công cụ trung gian để phân bổ và giảm thiểu rủi ro. Ở các thị trường phát triển, những dự án hạ tầng xanh thường đi kèm với các cơ chế bảo lãnh, bảo hiểm hoặc chia sẻ rủi ro, giúp nâng mức độ hấp dẫn đối với các quỹ lớn. Tại Việt Nam, những công cụ này vẫn còn ở giai đoạn đầu. Đây cũng là một trong những bài toán mà VIFC được kỳ vọng sẽ góp phần giải quyết thông qua việc phát triển các sản phẩm tài chính đa dạng và chuẩn hóa hơn. Một thách thức khác là chất lượng và quy mô của dự án. Nhiều sáng kiến khí hậu hiện vẫn ở giai đoạn thử nghiệm hoặc quy mô nhỏ, trong khi dòng vốn dài hạn thường tìm các cơ hội có dòng tiền ổn định và khả năng triển khai ở quy mô lớn. Khoảng cách này khiến thị trường rơi vào tình trạng có vốn nhưng khó giải ngân nhanh.
Tổng thể, Việt Nam đang ở giai đoạn đầu của quá trình hình thành dòng vốn dài hạn cho kinh tế xanh. Sự xuất hiện của các cấu trúc như VIFC cho thấy định hướng rõ ràng trong việc kết nối với dòng vốn toàn cầu và nâng cấp thị trường tài chính trong nước. “Để thu hút được dòng vốn lớn và bền vững hơn, vẫn cần thời gian để hoàn thiện khung pháp lý, phát triển công cụ giảm rủi ro và xây dựng đủ các dự án chất lượng cao để hấp thụ nguồn vốn đó”, ông Khanh nói.
Báo cáo của Bain & Company và Standard Chartered cũng cho thấy những dòng nhu cầu mới có thể định hình thị trường là trung tâm dữ liệu, xe điện và khu công nghiệp xanh có thể tạo thêm hơn 100 TWh nhu cầu điện ở Đông Nam Á từ nay đến năm 2030. Nếu nguồn điện sạch và lưới điện không theo kịp, khu vực có thể mất cơ hội thu hút các khoản đầu tư lớn. Nhưng nếu làm được, chính nhu cầu điện khổng lồ này sẽ trở thành động lực cho năng lượng tái tạo, lưu trữ, truyền tải và các mô hình tài chính xanh.
Với Việt Nam, cơ hội nằm ở chỗ nền kinh tế đang bị kéo vào chuyển đổi xanh từ nhiều phía cùng lúc. Người tiêu dùng đô thị cần phương tiện sạch hơn. Doanh nghiệp sản xuất cần điện sạch hơn để giữ đơn hàng xuất khẩu. Nhà đầu tư quốc tế cần các dự án có thể giải ngân thật. Startup xanh, nếu đủ thực dụng, có thể đứng giữa các áp lực đó và biến chúng thành thị trường.
Cập nhật tin Đầu Tư, Bất Động Sản, tin nhanh kinh tế chứng khoán, kiến thức Doanh Nghiệp tại Fanpage.
Theo dõi Nhịp Cầu Đầu Tư
Tin cùng chuyên mục
Tin nổi bật trong ngày
Tin mới
-
Ngọc Hà

English








