Hủy
Tài Chính

Độ nhạy của lãi suất

Kim Dung Thứ Ba | 21/04/2026 07:30

Theo thống kê của Công ty Chứng khoán FPTS, giai đoạn 2015-2025 chỉ số VN-Index thể hiện sự nhạy cảm rõ rệt. Ảnh: shutterstock.com.

 
 
Bài kiểm tra sức chịu đựng của doanh nghiệp trước biến động lãi suất.

Sau giai đoạn lãi suất huy động tại một số ngân hàng “nhảy múa” vượt mức 9%/năm, một làn sóng điều chỉnh giảm đã bắt đầu xuất hiện. Song song với việc bơm khoảng 110.000 tỷ đồng qua kênh thị trường mở (OMO) nhằm ổn định thanh khoản hệ thống và kiểm soát lãi suất liên ngân hàng, tân Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Đức Ấn cũng đã có cuộc họp trực tiếp với các ngân hàng để định hướng giảm lãi suất huy động và cho vay. 

Tính đến giữa tháng 4/2026, gần 20 ngân hàng đã đồng loạt hạ lãi suất huy động và cho vay. Ở nhóm Big 4, Vietcombank tiên phong đưa lãi suất huy động cao nhất xuống còn 6%/năm từ ngày 13/4; Agribank hạ 0,5%/năm lãi suất huy động kỳ hạn từ 24 tháng trở lên. Ở khối ngân hàng cổ phần, Nam A Bank giảm lãi suất cho vay cá nhân lên tới 3%/năm so với trước đó; Sacombank giảm 0,5% ở nhiều kỳ hạn cho cả huy động và cho vay.

 

Ông Trần Đức Long, đồng sáng lập Nền tảng Tài chính MoneyGain, cho biết, một chỉ báo quan trọng là Ngân hàng Nhà nước vẫn giữ nguyên lãi suất OMO, cho thấy căn nguyên của áp lực lãi suất vẫn chưa được giải quyết triệt để. Trong bối cảnh công cụ OMO chỉ mang tính chất hỗ trợ thanh khoản ngắn hạn, áp lực “bề chìm” lên hệ thống vẫn hiện hữu, buộc các ngân hàng phải duy trì đà tăng trưởng huy động để đảm bảo các hệ số an toàn vốn.

“Để lãi suất có thể điều chỉnh nhẹ và bình ổn hơn, cần kết hợp nhiều khía cạnh từ chính sách trong nước lẫn yếu tố quốc tế. Mục tiêu tăng trưởng, giải ngân đầu tư công, tăng trưởng huy động, căng thẳng địa chính trị, chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ… sẽ giải quyết được chu kỳ căng thẳng trong khoảng cuối quý III, đầu quý IV năm nay”, ông Long kỳ vọng. 

Theo thống kê của Công ty Chứng khoán FPTS, giai đoạn 2015-2025 chỉ số VN-Index thể hiện sự nhạy cảm rõ rệt. Lợi suất bình quân hằng năm đạt 25,34%/năm trong các giai đoạn lãi suất giảm, nhưng lại ghi nhận mức giảm 6,72%/năm khi lãi suất tăng. Điều này cho thấy mặt bằng lãi suất thấp luôn là “bệ phóng” cho thị trường, trong khi lãi suất cao tạo ra áp lực lớn lên tâm lý và định giá thị trường. Thống kê của FPTS cũng chỉ ra diễn biến không đồng nhất giữa các nhóm cổ phiếu, khi một số doanh nghiệp với cấu trúc tài chính đặc thù hoặc mô hình kinh doanh hưởng lợi từ lãi suất cao vẫn đạt mức sinh lời vượt trội so với thị trường. 

“Về tác động đến các kênh đầu tư, sự thay đổi của lãi suất chắc chắn sẽ tái định hình dòng tiền trên toàn thị trường. Trong bối cảnh mới, nhà đầu tư cần chấp nhận mức lợi nhuận thực tế hơn. Dòng tiền có thể chuyển dịch sang các doanh nghiệp có bảng cân đối kế toán lành mạnh, mô hình kinh doanh tân tiến và khả năng chuyển hóa chi phí vốn vào giá bán tốt”, ông Vũ Việt Linh, Phó Giám đốc Phòng Phân tích Khách hàng Tổ chức, Maybank Investment Bank (Vietnam), chia sẻ với NCĐT. 

 

Trong môi trường lãi suất cao, tâm điểm của sự nhạy cảm là nhóm bất động sản dân dụng, lĩnh vực chịu tác động nặng nề nhất khi lãi suất cho vay mua nhà có thời điểm chạm ngưỡng 14-15%/năm, vượt quá khả năng chi trả của đa số người dân. Chi phí vốn tăng cao không chỉ thu hẹp biên lợi nhuận, kéo dài thời gian hoàn vốn mà còn gây áp lực lên các khoản nợ trái phiếu đến hạn. 

Tuy nhiên, ông Long cũng lưu ý một điểm tích cực là phần lớn những bất lợi này đã phản ánh vào giá cổ phiếu sau giai đoạn giảm sâu, khiến mức độ ảnh hưởng tiêu cực có thể sẽ giảm bớt khi các rủi ro dần trở nên rõ ràng.

Ngoài ra, sự đóng băng của thị trường bất động sản ảnh hưởng trực tiếp đến nhóm xây dựng và vật liệu xây dựng khi số lượng hợp đồng sụt giảm, chi phí vốn lưu động tăng cao bào mòn biên lợi nhuận. Trong bức tranh tối màu đó, những doanh nghiệp bám sát các dự án đầu tư công hoặc các dự án hạ tầng/giao thông trọng điểm mới có thể duy trì được kết quả kinh doanh khả quan. Ngay cả nhóm tiêu dùng và bán lẻ cũng không đứng ngoài vòng xoáy khi sức cầu nội địa suy yếu. Thay vì chi tiêu, người dân có xu hướng thắt chặt hầu bao và chuyển dịch dòng tiền sang kênh tiết kiệm để hưởng lãi suất cao.

“Bảo hiểm là nhóm ít được chú ý nhưng hưởng lợi rõ nhất trong môi trường lãi suất cao. Các công ty bảo hiểm đầu tư phần lớn phí bảo hiểm thu được vào trái phiếu và tiền gửi, khi lãi suất tăng, danh mục đầu tư sinh lời cao hơn, trực tiếp nâng thu nhập tài chính”, ông Long nhận định. Với ngành ngân hàng, câu chuyện lại mang sắc thái phức tạp hơn, khi trong môi trường lãi suất cao, dù được kỳ vọng hưởng lợi từ việc nới rộng biên lãi ròng (NIM), nhưng rủi ro nợ xấu (NPL) gia tăng từ các doanh nghiệp gặp khó. Do đó, sự ưu tiên nên được dành cho các ngân hàng có chất lượng tài sản tốt và cấu trúc cho vay hạn chế rủi ro từ bất động sản.

Ngược lại, mặt bằng lãi suất thấp giúp giảm chi phí vốn, thúc đẩy tiêu dùng và đầu tư, mang lại lợi ích lớn cho các nhóm ngành có tỷ lệ nợ vay cao hoặc nhạy cảm với lãi suất. Các ngành có thể hưởng lợi chính trong môi trường lãi suất thấp bao gồm bất động sản, chứng khoán, ngân hàng và tiêu dùng, sản xuất.

Nhìn lại thị trường, SSI Research cho rằng các pha bán tháo trước đây, như giai đoạn 2020, 2022 và 2025, chỉ số P/E forward đã có thời điểm tạo đáy ở vùng 9-10x. Trong bối cảnh thanh khoản thị trường tiếp tục chịu áp lực và mặt bằng lãi suất đang gia tăng, dư địa hỗ trợ từ yếu tố định giá có thể vẫn còn hạn chế. Do đó, dù mặt bằng định giá hiện tại đã trở nên hấp dẫn hơn đáng kể và ngày càng thuyết phục trên cơ sở so sánh tương đối, rủi ro điều chỉnh giảm trong ngắn hạn vẫn chưa thể loại bỏ hoàn toàn và có thể chưa được phản ánh đầy đủ vào giá cổ phiếu. 

Có thể bạn quan tâm 

Cá nhân lùi, tổ chức tiến


Cập nhật tin Đầu Tư, Bất Động Sản, tin nhanh kinh tế chứng khoán, kiến thức Doanh Nghiệp tại Fanpage.

Tin cùng chuyên mục

Tin nổi bật trong ngày

Tin mới