Phát triển bền vững vướng bài toán vốn và năng lực thực thi
Việt Nam cần thêm khoảng 368 tỉ USD đầu tư liên quan đến khí hậu đến năm 2040.
Biến đổi khí hậu đang tạo sức ép ngày càng lớn lên nền kinh tế Việt Nam. Theo Ngân hàng Thế giới, nếu không có hành động thích ứng và giảm thiểu phù hợp, GDP Việt Nam đến năm 2030 có thể thấp hơn 9,1% so với kịch bản cơ sở. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng bền vững không chỉ đòi hỏi nguồn vốn lớn mà còn đặt ra yêu cầu về năng lực quản trị và đo lường hiệu quả.
![]() |
Khoảng cách giữa cam kết và thực thi vẫn là thách thức đáng kể. Khảo sát PwC Vietnam ESG Progress Tracker 2025 với 174 đại diện doanh nghiệp cho thấy 61% đơn vị tham gia đã có chiến lược ESG chính thức, nhưng chỉ 44% triển khai các sáng kiến tạo giá trị từ ESG. Điều này cho thấy việc xác lập mục tiêu chưa đủ để bảo đảm phát triển bền vững được chuyển hóa thành hoạt động kinh doanh thực tế.
Tại Hội thảo Quốc tế về Phát triển Bền vững ISSD 2026, diễn ra ngày 23/10 tại Đại học RMIT Việt Nam, các diễn giả phân tích thách thức này qua ba khía cạnh: quản trị chiến lược, phân bổ vốn và năng lực dữ liệu.
Giáo sư Bert George, Đại học Thành phố Hong Kong, cho rằng doanh nghiệp cần đưa phát triển bền vững vào chiến lược chung, thay vì xem đây là một chương trình riêng biệt. Tức vượt khỏi cách tiếp cận chủ yếu phản ứng với quy định hoặc tối ưu chi phí để tiến tới đổi mới sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh, đáp ứng nhu cầu thị trường đang thay đổi. Để thu hẹp khoảng cách giữa hoạch định và thực thi, ông đề xuất khung PAPI gồm bốn yếu tố: mục đích rõ ràng (Purposeful), dựa trên phân tích và dữ liệu (Analytical), phù hợp với bối cảnh địa phương (Place-based) và có khả năng thực thi (Implementable). Một chiến lược vì thế không chỉ cần xác định giá trị muốn tạo ra, mà còn phải dựa trên cơ sở phân tích phù hợp, có lộ trình triển khai và phân định rõ nguồn lực, trách nhiệm. Đồng thời, mục tiêu bền vững phải gắn với khả năng duy trì hiệu quả kinh doanh, bởi doanh nghiệp không thể hoạt động lâu dài nếu thiếu lợi nhuận.
Nhưng ngay cả khi đã có chiến lược, doanh nghiệp vẫn cần nguồn lực để thực hiện. Ông Rich McClellan, CEO Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TP.HCM (VIFC-HCMC), nhận định: “Phát triển bền vững về bản chất là một bài toán phân bổ vốn”. Theo ông, huy động vốn mới chỉ là nửa dễ hơn; thách thức nằm ở việc phân bổ dòng tiền cho những dự án tạo ra tác động bền vững thực chất. Đây là bài toán khó khi lợi nhuận có thể chỉ xuất hiện trong dài hạn, còn các tuyên bố xanh lại không dễ kiểm chứng.
![]() |
Theo Báo cáo Khí hậu và Phát triển Quốc gia Việt Nam (CCDR) năm 2022 của Ngân hàng Thế giới, Việt Nam cần thêm khoảng 368 tỉ USD đầu tư liên quan đến khí hậu đến năm 2040, tương đương khoảng 6,8% GDP mỗi năm. Quy mô nhu cầu này khiến hiệu quả phân bổ vốn trở thành vấn đề không kém phần quan trọng so với khả năng huy động.
Việc FTSE Russell nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên nhóm thị trường mới nổi thứ cấp từ ngày 21/9/2026 có thể mở rộng cơ hội tiếp cận vốn quốc tế. Tuy nhiên, để thu hút dòng tiền vào các dự án bền vững, doanh nghiệp vẫn cần minh bạch thông tin và chứng minh hiệu quả đầu tư.
Thị trường trái phiếu xanh, xã hội và bền vững cũng đang phát triển, nhưng quy mô còn khiêm tốn. Theo Environmental Finance và Energy Transition Partnership, tổng giá trị phát hành giai đoạn 2016-2024 đạt khoảng 1,1-1,4 tỉ USD. Riêng năm 2024, giá trị phát hành đạt 6,9-7 nghìn tỉ đồng, tăng 171% so với năm trước. Để dòng vốn tạo ra tác động thực chất, các cam kết xanh cần đi kèm cơ chế xác minh đáng tin cậy.
Bài toán vì thế quay lại với dữ liệu, nền tảng để doanh nghiệp xác định ưu tiên, theo dõi tiến độ và chứng minh hiệu quả đầu tư. Theo PwC Vietnam ESG Progress Tracker 2025, chỉ 10% doanh nghiệp tham gia sử dụng công cụ phân tích kinh doanh để thu thập và phân tích dữ liệu ESG liên tục, trong khi 47% vẫn dựa vào dữ liệu thủ công hoặc thiếu nhất quán và 43% mới ở giai đoạn đầu phát triển năng lực dữ liệu ESG. Khoảng trống này khiến doanh nghiệp khó đo lường các mục tiêu như giảm phát thải, tiết kiệm nước, quản lý chất thải, đồng thời hạn chế khả năng cung cấp thông tin đáng tin cậy cho nhà đầu tư.
Những hạn chế về dữ liệu cũng cho thấy vai trò và giới hạn của công nghệ. Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể hỗ trợ theo dõi phát thải, phân tích dữ liệu ESG và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, nhưng không thể thay thế dữ liệu đầu vào chất lượng hay phương pháp đo lường nhất quán. Nếu nền tảng dữ liệu thiếu tin cậy, tự động hóa có thể đẩy nhanh quá trình xử lý mà không bảo đảm chất lượng quyết định.
Bên cạnh năng lực nội tại, việc hệ thống hóa và chia sẻ kinh nghiệm cũng giúp thúc đẩy quá trình chuyển đổi. Theo ông George, châu Á - Thái Bình Dương đã đạt được những tiến bộ đáng chú ý về phát triển bền vững, song nhiều kinh nghiệm chưa được phổ biến rộng rãi. Với Việt Nam, đo lường kết quả và chia sẻ những mô hình có khả năng nhân rộng sẽ giúp các sáng kiến hiệu quả tạo tác động vượt ra ngoài phạm vi từng doanh nghiệp.
Từ chiến lược, phân bổ vốn đến dữ liệu, phát triển bền vững đòi hỏi sự kết nối giữa mục tiêu, nguồn lực và kết quả có thể kiểm chứng. Khi được tích hợp vào các quyết định kinh doanh thường ngày, đây mới có thể trở thành một phần trong năng lực cạnh tranh và tăng trưởng dài hạn, thay vì chỉ dừng lại ở cam kết hay báo cáo.
Cập nhật tin Đầu Tư, Bất Động Sản, tin nhanh kinh tế chứng khoán, kiến thức Doanh Nghiệp tại Fanpage.
Theo dõi Nhịp Cầu Đầu Tư
Tin cùng chuyên mục
-
Mai Anh
-
Trần Thanh
-
Juliet Bảo Ngọc Doling
-
Trần Thanh
-
Phước Sanh

English







